bullous
/'bjlәs/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
bullous
//
* tính từ- có những chỗ bỏng rộp
Từ điển Anh–Việt
111.760 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
Đang tải...