Từ điển Anh–Việt

111.677 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

bully-boy

/'bʊli:b'ɔ:ɪ/
Biến thể từ bully-boys số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

bully-boy

//

* danh từ
  • kẻ đâm thuê chém mướn
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...