Từ điển Anh–Việt

109,020 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

bumbledom

/'bʌmbldəm/

danh từ

  • thói vênh vang tự mãn (của công chức nhỏ)
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...