bumfreezer
/'bʌm,fri:zә/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
bumfreezer
//
* danh từ- áo chẽn chật
Từ điển Anh–Việt
111.744 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
Đang tải...