Từ điển Anh–Việt

109,006 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

Collins ★ phổ biến #12588

bumpy

/'bʌmpi/

tính từ

  • gập ghềnh, mấp mô, xóc (đường)
  • (hàng không) nhiều lỗ hổng không khí
Định nghĩa tiếng Anh

s. covered with or full of bumps

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...