bumpy streets
cụm từ
- đường gồ ghề, đường xóc
- drive on bumpy streets: lái xe trên đường gồ ghề
- bumpy streets in the old town: đường gồ ghề ở khu phố cổ
Trái nghĩa
smooth streetspaved streets
112,353 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL
Đang tải...