Từ điển Anh–Việt

111.677 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

buncher

/'bʌntʃә/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

buncher

//

  • (Tech) hốc tụ nhóm; bộ két chùm
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...