Từ điển Anh–Việt

109,039 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

bunco-steerer

/'bʌɳkou,stiərə/

danh từ

  • (từ Mỹ,nghĩa Mỹ), (từ lóng) kẻ lừa bịp, kẻ lừa đảo, kẻ gian lận
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...