Từ điển Anh–Việt

112,347 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

buncombe

/'bʌɳkəm/

danh từ

  • lời nói ba hoa, lời nói huyên thuyên; lời nói dóc; chuyện rỗng tuếch, chuyện vớ vẩn
    • to talk bunkum: tán dóc, nói chuyện vớ vẩn; nói tầm bậy
Định nghĩa tiếng Anh

n unacceptable behavior (especially ludicrously false statements)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...