Từ điển Anh–Việt

111.704 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

bunder

/'bʌndə/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

bunder

/'bʌndə/

danh từ

  • Anh, Ân bến cảng, ke
Định nghĩa tiếng Anh

n. A boat or raft used in the East Indies in the landing of passengers and goods.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...