Từ điển Anh–Việt

111.704 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

bunged

/bʌɳd/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

bunged

/bʌɳd/

tính từ

  • bị nút chặt, bị tắc, bị bít chặt
    • bunged up nose: mũi tắc nghẹt
    • bunged up eyes: mắt sưng húp không mở được mắt, mắt bị dử dính chặt
Định nghĩa tiếng Anh

imp. & p. p. of Bung

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...