bunsen burner
/'bʌnsn'bə:nə/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
bunsen burner
/'bʌnsn'bə:nə/
danh từ
- đèn bunsen
Từ điển Anh–Việt
111.698 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
Đang tải...