Từ điển Anh–Việt

109,044 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

phổ biến #19259

buoyancy

/'bɔiənsi/

danh từ

  • sự nổ; sức nổi
  • khả năng chóng phục hồi sức khoẻ
  • tinh thần hăng hái, tính sôi nổi, ; tính vui vẻ
    • to lack buoyancy: thiếu sự sôi nổi, thiếu nghị lực
  • (thương nghiệp) xu thế lên giá
Định nghĩa tiếng Anh

n. cheerfulness that bubbles to the surface\nn. the tendency to float in water or other liquid

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...