Từ điển Anh–Việt

109,044 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

phổ biến #39605

buoyantly

//

* phó từ
  • sôi nổi, sinh động
Định nghĩa tiếng Anh

r. in a cheerfully buoyant manner

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...