Từ điển Anh–Việt

111.677 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

burberry

/'bə:bəri/
Biến thể từ burberrys số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

burberry

/'bə:bəri/

danh từ

  • vải bơbơri (một thứ vải không thấm nước)
  • áo đi mưa bơbơri
Định nghĩa tiếng Anh

n. a lightweight belted raincoat typically made of tan gabardine with a distinctive tartan lining; named for the original manufacturer

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...