Từ điển Anh–Việt

111.677 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

bureaucratically

/,bjuərou'krætikəli/ phổ biến #35461
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

bureaucratically

/,bjuərou'krætikəli/

phó từ

  • quan liêu
Định nghĩa tiếng Anh

r. in a bureaucratic manner r. with respect to bureaucracy

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...