bureaucratize
/bju'rɔkrәtaiz/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
bureaucratize
//
* ngoại động từ, cũng bureaucratise- quan liêu hoá
Từ điển Anh–Việt
111.677 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
Đang tải...