Từ điển Anh–Việt

111.677 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

burgage

/'bә:gidʒ/
Biến thể từ burgages số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

burgage

//

* danh từ
  • (sử học) chế độ thành phố Anh thuê đất nhà vua trong từng năm và nộp tô
Định nghĩa tiếng Anh

n. A tenure by which houses or lands are held of the king or other lord of a borough or city; at a certain yearly rent, or by services relating to trade or handicraft.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...