Từ điển Anh–Việt

112.259 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

burgee

/'bə:dʤi:/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

burgee

/'bə:dʤi:/

danh từ

  • (hàng hải) cờ đuôi nheo (của thuyền đua...)
Định nghĩa tiếng Anh

n. A kind of small coat. n. A swallow-tailed flag; a distinguishing pennant, used by cutters, yachts, and merchant vessels.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...