burgess
/'bə:dʤis/
Biến thể từ
burgesses số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
burgess
/'bə:dʤis/
danh từ
- dân thành thị
- (sử học) đại biểu thị xã (ở nghị viện)
Định nghĩa tiếng Anh
n. English writer of satirical novels (1917-1993) n. a citizen of an English borough