Từ điển Anh–Việt

112.260 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

burgess

/'bə:dʤis/
Biến thể từ burgesses số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

burgess

/'bə:dʤis/

danh từ

  • dân thành thị
  • (sử học) đại biểu thị xã (ở nghị viện)
Định nghĩa tiếng Anh

n. English writer of satirical novels (1917-1993) n. a citizen of an English borough

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...