Từ điển Anh–Việt

109,039 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

burgess

/'bə:dʤis/

danh từ

  • dân thành thị
  • (sử học) đại biểu thị xã (ở nghị viện)
Biến thể từ burgesses số nhiều
Định nghĩa tiếng Anh

n. English writer of satirical novels (1917-1993)\nn. a citizen of an English borough

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...