Từ điển Anh–Việt

111.710 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

burglar-alarm

/ˈbə:ɡlə əˈlɑ:m/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

burglar-alarm

//

* danh từ
  • chuông báo động có trộm đột nhập
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...