Từ điển Anh–Việt

112.182 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

burgonet

/'bə:gənet/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

burgonet

/'bə:gənet/

danh từ

  • (sử học) mũ sắt
Định nghĩa tiếng Anh

n. A kind of helmet.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...