Từ điển Anh–Việt

109,008 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

burgonet

/'bə:gənet/

danh từ

  • (sử học) mũ sắt
Định nghĩa tiếng Anh

n. A kind of helmet.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...