Từ điển Anh–Việt

111.748 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

burier

/'beriә/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

burier

//

  • xem bury
Định nghĩa tiếng Anh

n. One who, or that which, buries.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...