Từ điển Anh–Việt

111.695 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

burliness

/'bə:linis/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

burliness

/'bə:linis/

danh từ

  • tầm vóc vạm vỡ
Định nghĩa tiếng Anh

n. Quality of being burly.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...