Từ điển Anh–Việt

111.698 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

burnous

/bə:'nu:s/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

burnous

/bə:'nu:s/

danh từ

  • áo choàng trùm kín đầu (của người A-rập)
Định nghĩa tiếng Anh

n a long hooded cloak woven of wool in one piece; worn by Arabs and Moors

Gợi ý (1)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...