Từ điển Anh–Việt

112.234 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

burrower

Biến thể từ burrowers số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

burrower

//

  • xem burrow
Định nghĩa tiếng Anh

n. One who, or that which, burrows; an animal that makes a hole under ground and lives in it.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...