Từ điển Anh–Việt

109,044 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

burrower

//

  • xem burrow
Biến thể từ burrowers số nhiều
Định nghĩa tiếng Anh

n. One who, or that which, burrows; an animal that makes a\n hole under ground and lives in it.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...