Từ điển Anh–Việt

112,425 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

burrowing toad

danh từ

  • cóc đào hang (tên gọi chung cho các loài cóc thuộc họ Rhinophrynidae, sống dưới đất, đào hang)
    • Mexican burrowing toad: cóc đào hang Mexico
    • burrowing toad species: loài cóc đào hang
  • (cụ thể) loài cóc đào hang Mexico (Rhinophrynus dorsalis)
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...