Từ điển Anh–Việt

112.234 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

burrowing toad

Nghĩa thường dùng

cóc đào hang (tên gọi chung cho các loài cóc thuộc họ Rhinophrynidae, sống dưới đất, đào hang) danh từ

“The Mexican burrowing toad is a unique amphibian that spends most of its life underground.”Cóc đào hang Mexico là một loài lưỡng cư độc đáo dành phần lớn cuộc đời dưới lòng đất.

Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

danh từ

  • cóc đào hang (tên gọi chung cho các loài cóc thuộc họ Rhinophrynidae, sống dưới đất, đào hang)
    • Mexican burrowing toad: cóc đào hang Mexico
    • burrowing toad species: loài cóc đào hang
  • (cụ thể) loài cóc đào hang Mexico (Rhinophrynus dorsalis)
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...