Từ điển Anh–Việt

112,425 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

bus fares

cụm từ

  • giá vé xe buýt
    • bus fares are expensive: giá vé xe buýt đắt
    • to pay the bus fare: trả tiền vé xe buýt
    • to increase bus fares: tăng giá vé xe buýt
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...