bus lane
/bʌs lein/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
bus lane
//
* danh từ- đường dành riêng cho xe búyt chạy
Từ điển Anh–Việt
112.631 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
Đang tải...