Từ điển Anh–Việt

111.744 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

busby

/'bʌzbi/
Biến thể từ busbys số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

busby

/'bʌzbi/

danh từ

  • mũ (của) kỵ binh Anh
Định nghĩa tiếng Anh

n tall hat; worn by some British soldiers on ceremonial occasions

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...