Từ điển Anh–Việt

111.677 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

bush-baby

Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

bush-baby

//

* danh từ
  • vượn mắt to và đuôi dài
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...