Từ điển Anh–Việt

111.677 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

bush-harrow

/'buʃ,hærou/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

bush-harrow

/'buʃ,hærou/

danh từ

  • bừa có gài cành cây

ngoại động từ

  • bừa bằng bừa có gài cành cây
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...