Từ điển Anh–Việt

109,044 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

bush-harrow

/'buʃ,hærou/

danh từ

  • bừa có gài cành cây

ngoại động từ

  • bừa bằng bừa có gài cành cây
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...