Từ điển Anh–Việt

109,047 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

bush-ranger

/'buʃ,reindʤə/

danh từ

  • (Uc) người bị truy nã trốn vào rừng làm nghề ăn cướp; lục lâm
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...