Từ điển Anh–Việt

111.677 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

bush-ranger

/'buʃ,reindʤə/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

bush-ranger

/'buʃ,reindʤə/

danh từ

  • (Uc) người bị truy nã trốn vào rừng làm nghề ăn cướp; lục lâm
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...