Từ điển Anh–Việt

109,044 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

bush-whacker

/'buʃ,wækə/

danh từ

  • (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) quân du kích (trong cuộc kháng chiến chống Anh giành độc lập)
  • (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) người ở trong rừng rậm
  • dao găm (để đi rừng)
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...