bushbuck
/'buʃbʌk/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
bushbuck
//
* danh từ- sơn dương có vằn
Định nghĩa tiếng Anh
n. antelope with white markings like a harness and twisted horns
Từ điển Anh–Việt
111.677 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
n. antelope with white markings like a harness and twisted horns
Đang tải...