Từ điển Anh–Việt

109,044 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

bushbuck

//

* danh từ
  • sơn dương có vằn
Định nghĩa tiếng Anh

n. antelope with white markings like a harness and twisted horns

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...