bushcraft
/'bjʃkrɑ:ft/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
bushcraft
//
* danh từ- tài giỏi; có kinh nghiệm sống trong bụi
Từ điển Anh–Việt
111.677 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
Đang tải...