bushed
/'buʃt/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
bushed
//
* tính từ- mệt nhoài, đuối sức
Định nghĩa tiếng Anh
v provide with a bushing s very tired
Từ điển Anh–Việt
111.677 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
v provide with a bushing s very tired
Đang tải...