Từ điển Anh–Việt

109,044 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

busheller

/'buʃlə/

danh từ

  • (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) thợ sửa quần áo (đàn ông)
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...