busheller
/'buʃlə/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
busheller
/'buʃlə/
danh từ
- (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) thợ sửa quần áo (đàn ông)
Từ điển Anh–Việt
112.295 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
Đang tải...