Từ điển Anh–Việt

111.677 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

bushfire

IELTS

Nghĩa thường dùng

Cháy rừng cụm từ

“Historically, bushfires have caused loss of life and significant damage to property.”Trong lịch sử, cháy rừng đã gây ra thiệt hại về người và tài sản đáng kể.

Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

n.phr

  • Cháy rừng

ví dụ

Historically, bushfires have caused loss of life and significant damage to property. — Trong lịch sử, cháy rừng đã gây ra thiệt hại về người và tài sản đáng kể.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...