Từ điển Anh–Việt

111.677 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

bushman

/'buʃmən/ phổ biến #26678
Biến thể từ bushmen số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

bushman

/'buʃmən/

danh từ

  • thổ dân Nam phi
  • người sống trong rừng Uc
Định nghĩa tiếng Anh

n. a member of the race of nomadic hunters and gatherers who live in southern Africa n. a dweller in the Australian bush country

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...