Từ điển Anh–Việt

109,047 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

Collins ★ phổ biến #15474

busily

/'bizili/

phó từ

  • bận rộn
Định nghĩa tiếng Anh

r. in a busy manner

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...