Từ điển Anh–Việt

112.252 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

busily

/'bizili/ Collins ★ phổ biến #15474
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

busily

/'bizili/

phó từ

  • bận rộn
Định nghĩa tiếng Anh

r. in a busy manner

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...