Từ điển Anh–Việt

112,420 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

business-like

/'biznislaik/

tính từ

  • thực tế, thiết thực
  • tháo vát, thạo việc
  • đâu ra đấy, gọn gàng, có tổ chức
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...