Từ điển Anh–Việt

112,420 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

Collins ★ phổ biến #19286

businesswoman

//

* danh từ
  • (nữ) thương gia
  • (nữ) người quen giao dịch
Định nghĩa tiếng Anh

n. a female businessperson

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...