Từ điển Anh–Việt

111.677 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

bussing

/'bʌsiŋ/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

bussing

//

* danh từ
  • việc đi xe búyt
Định nghĩa tiếng Anh

v touch with the lips or press the lips (against someone's mouth or other body part) as an expression of love, greeting, etc.

Gợi ý (1)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...