Từ điển Anh–Việt

109,006 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

bust-up

//

* danh từ
  • sự đổ vỡ quan hệ hôn nhân
Biến thể từ bust-ups số nhiều
Định nghĩa tiếng Anh

n. a serious quarrel (especially one that ends a friendship)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...