Từ điển Anh–Việt

112.266 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

bust-up

Biến thể từ bust-ups số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

bust-up

//

* danh từ
  • sự đổ vỡ quan hệ hôn nhân
Định nghĩa tiếng Anh

n. a serious quarrel (especially one that ends a friendship)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...