bust-up
Biến thể từ
bust-ups số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
bust-up
//
* danh từ- sự đổ vỡ quan hệ hôn nhân
Định nghĩa tiếng Anh
n. a serious quarrel (especially one that ends a friendship)