Từ điển Anh–Việt

109,006 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

phổ biến #25206

busty

//

* tính từ
  • ngực nở (đàn bà)
Biến thể từ bustier so sánh hơn
Định nghĩa tiếng Anh

s (of a woman's body) having a large bosom and pleasing curves

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...