Từ điển Anh–Việt

112.266 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

busty

/'bʌsti/ phổ biến #25206
Biến thể từ bustier so sánh hơn
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

busty

//

* tính từ
  • ngực nở (đàn bà)
Định nghĩa tiếng Anh

s (of a woman's body) having a large bosom and pleasing curves

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...