busy schedule
Nghĩa thường dùng
“I have a busy schedule this week, so I can't meet you.”Tuần này tôi có lịch trình bận rộn, nên không thể gặp bạn được.
Từ điển Anh–Việt
112.219 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
“I have a busy schedule this week, so I can't meet you.”Tuần này tôi có lịch trình bận rộn, nên không thể gặp bạn được.
Đang tải...