busy schedule
cụm từ
- lịch trình bận rộn
- have a busy schedule: có lịch trình bận rộn
- a hectic busy schedule: lịch trình bận rộn căng thẳng
Trái nghĩa
free timeopen schedule
112,399 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL
Đang tải...