Từ điển Anh–Việt

109,006 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

busy-idle

/'bizi,aidl/

danh từ

  • bận làm những việc linh tinh

Gợi ý (1)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...