Từ điển Anh–Việt

112,417 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

busy-work

IELTS

danh từ

  • Công việc bận bịu

ví dụ

Sometimes I feel like my job involves a lot of busy-work that doesn't contribute much to my goals. — Đôi khi tôi cảm thấy công việc của mình liên quan đến nhiều công việc bận bịu mà không đóng góp nhiều cho mục tiêu của tôi.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...