Từ điển Anh–Việt

112,420 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

phổ biến #27267

busybody

//

* danh từ
  • (xấu) người hay dính vào chuyện người khác
Biến thể từ busybodies số nhiều
Định nghĩa tiếng Anh

n. a person who meddles in the affairs of others

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...